鄉饌 xiāng zhuàn · hương soạn Hán Việt: hương soạn · Pinyin: xiāng zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 饌 (soạn)Pinyinxiāng zhuànHán Việthương soạnCấu tạo鄉 + 饌 · hương + soạn nghĩa thành phần: hương + soạn