鄉魂 xiāng hún · hương hồn Hán Việt: hương hồn · Pinyin: xiāng hún Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 魂 (hồn)Pinyinxiāng húnHán Việthương hồnCấu tạo鄉 + 魂 · hương + hồn nghĩa thành phần: hương + hồn