邬陀延

ổ đà duyên

Hán Việt: ổ đà duyên

Tổng quan

ổ đà diên (地名)Udayana,又作優陀延,鄔陀衍。譯曰出。日出之義。見宗輪論述記。☸

Cấu tạo: (ổ) + (đà) + (duyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ đà diên (地名)Udayana,又作優陀延,鄔陀衍。譯曰出。日出之義。見宗輪論述記。☸