鄙爭 bǐ zhēng · bỉ tranh Hán Việt: bỉ tranh · Pinyin: bǐ zhēng Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 爭 (tranh)Pinyinbǐ zhēngHán Việtbỉ tranhCấu tạo鄙 + 爭 · bỉ + tranh nghĩa thành phần: bỉ + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用不正当的手法争夺。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用不正当的手法争夺。