鄙倍

bǐ bèi bỉ bội

Hán Việt: bỉ bội · Pinyin: bǐ bèi

Tổng quan

ấu xa trái lẽ. bỉ bội bỉ bội ☆Xấu xa trái lẽ.

Cấu tạo: (bỉ) + (bội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấu xa trái lẽ. bỉ bội bỉ bội ☆Xấu xa trái lẽ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鄙陋背理。《論語.泰伯》:「君子所貴乎道者三:動容貌,斯遠暴慢矣;正顏色,斯近信矣;出辭氣,斯遠鄙倍矣。」也作「鄙背」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅陋背理。倍,通"背"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浅陋背理。倍,通"背"。

Eng

  • Cihui 鄙倍 bǐbèi v.p. <wr.> despicably unreasonable