鄙儒

bǐ rúbỉ nho

Hán Việt: bỉ nho · Pinyin: bǐ rú

Tổng quan

Kẻ nho sĩ đáng khinh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拘执﹑不达事理的儒生。

Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 儒 (nho)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nho sĩ đáng khinh
  • Tần suất từ Kẻ nho sĩ đáng khinh.; Vẻ nho sĩ đáng khinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘执﹑不达事理的儒生。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儒儒 · 儒关 · 儒医 · 儒墨 · 儒士 · 儒学 · 儒學 · 儒家