鄙儒

bǐ rú bỉ nho

Hán Việt: bỉ nho · Pinyin: bǐ rú

Tổng quan

ẻ nho sĩ đáng khinh. bỉ nho bỉ nho ☆Kẻ nho sĩ đáng khinh.

Cấu tạo: (bỉ) + (nho)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ nho sĩ đáng khinh. bỉ nho bỉ nho ☆Kẻ nho sĩ đáng khinh.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘执﹑不达事理的儒生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘执﹑不达事理的儒生。