鄙劣
bỉ liệt
Hán Việt: bỉ liệt · Pinyin: bǐ liè
Tổng quan
đê tiện | hèn hạ | đáng khinh ấu xa kém kỏi. bỉ liệt bỉ liệt ☆Xấu xa kém kỏi.
Nghĩa
Việt
- Cihui đê tiện | hèn hạ | đáng khinh ấu xa kém kỏi. bỉ liệt bỉ liệt ☆Xấu xa kém kỏi.
Eng
- CC-CEDICT base|mean|despicable
- Cihui base; mean; despicable