鄙嗇 bǐ sè · bỉ sắc Hán Việt: bỉ sắc · Pinyin: bǐ sè Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 嗇 (sắc)Pinyinbǐ sèHán Việtbỉ sắcCấu tạo鄙 + 嗇 · bỉ + sắc nghĩa thành phần: bỉ + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小气;吝啬。Tân Hoa Tự Điển 1.小气;吝啬。EngCihui 鄙嗇 ǐsè s.v. 1. narrow-minded 2. miserly; stingy