鄙國

bǐ guó bỉ quốc

Hán Việt: bỉ quốc · Pinyin: bǐ guó

Tổng quan

bỉ quốc

Cấu tạo: (bỉ) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỉ quốc