鄙塞 bǐ sāi · bỉ tắc Hán Việt: bỉ tắc · Pinyin: bǐ sāi Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 塞 (tắc)Pinyinbǐ sāiHán Việtbỉ tắcCấu tạo鄙 + 塞 · bỉ + tắc nghĩa thành phần: bỉ + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鄙野闭塞。Tân Hoa Tự Điển 1.鄙野闭塞。