鄙夭 bǐ yāo · bỉ yêu Hán Việt: bỉ yêu · Pinyin: bǐ yāo Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 夭 (yêu)Pinyinbǐ yāoHán Việtbỉ yêuCấu tạo鄙 + 夭 · bỉ + yêu nghĩa thành phần: bỉ + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓性情贪鄙,寿命不长。Tân Hoa Tự Điển 1.谓性情贪鄙,寿命不长。