鄙婦 bǐ fù · bỉ phụ Hán Việt: bỉ phụ · Pinyin: bǐ fù Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 婦 (phụ)Pinyinbǐ fùHán Việtbỉ phụCấu tạo鄙 + 婦 · bỉ + phụ nghĩa thành phần: bỉ + phụ