鄙子 bǐ zi · bỉ tử Hán Việt: bỉ tử · Pinyin: bǐ zi Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 子 (tử)Pinyinbǐ ziHán Việtbỉ tửCấu tạo鄙 + 子 · bỉ + tử nghĩa thành phần: bỉ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晩辈自称的谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.晩辈自称的谦词。