鄙家

bǐ jiā bỉ gia

Hán Việt: bỉ gia · Pinyin: bǐ jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小家族。《呂氏春秋.孟夏紀.尊師》:「子張,魯之鄙家也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小户人家,地位低微的人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小户人家,地位低微的人家。