鄙屑

bǐ xiè bỉ tiết

Hán Việt: bỉ tiết · Pinyin: bǐ xiè

Tổng quan

khinh; xem thường; coi thường。鄙視,瞧不起。

Cấu tạo: (bỉ) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khinh; xem thường; coi thường。鄙視,瞧不起。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不齒、瞧不起。如:「他為求當選,不擇手段的種種行徑,令人鄙屑!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻视。