鄙心 bỉ tâm Hán Việt: bỉ tâm Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 心 (tâm)Hán Việtbỉ tâmCấu tạo鄙 + 心 · bỉ + tâm nghĩa thành phần: bỉ + tâm