鄙懷 bǐ huái · bỉ hoài Hán Việt: bỉ hoài · Pinyin: bǐ huái Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 懷 (hoài)Pinyinbǐ huáiHán Việtbỉ hoàiCấu tạo鄙 + 懷 · bỉ + hoài nghĩa thành phần: bỉ + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦称自己的心愿,心意。Tân Hoa Tự Điển 1.谦称自己的心愿,心意。