鄙願 bǐ yuàn · bỉ nguyện Hán Việt: bỉ nguyện · Pinyin: bǐ yuàn Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 願 (nguyện)Pinyinbǐ yuànHán Việtbỉ nguyệnCấu tạo鄙 + 願 · bỉ + nguyện nghĩa thành phần: bỉ + nguyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦称自己的意愿。Tân Hoa Tự Điển 1.谦称自己的意愿。