鄙懷 bǐ huái · bỉ hoài Hán Việt: bỉ hoài · Pinyin: bǐ huái Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 懷 (hoài)Pinyinbǐ huáiHán Việtbỉ hoàiCấu tạo鄙 + 懷 · bỉ + hoài nghĩa thành phần: bỉ + hoài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謙稱自己的心意。如:「聊申鄙懷。」