鄙抱 bǐ bào · bỉ bão Hán Việt: bỉ bão · Pinyin: bǐ bào Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 抱 (bão)Pinyinbǐ bàoHán Việtbỉ bãoCấu tạo鄙 + 抱 · bỉ + bão nghĩa thành phần: bỉ + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鄙怀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鄙怀。