鄙斥

bǐ chì bỉ xích

Hán Việt: bỉ xích · Pinyin: bǐ chì

Tổng quan

(văn học) khiển trách | phê phán

Cấu tạo: (bỉ) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) khiển trách | phê phán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕視斥責。如:「違法亂紀的行為,是被人所鄙斥的。」清.顧炎武《日知錄.卷一九.擬題》:「夫舉業之文,昔人所鄙斥,而以為無益於經學者也。」

Eng

  • CC-CEDICT (literary) to censure|to rebuke
  • Cihui (literary) to censure; to rebuke