鄙旅 bǐ lǚ · bỉ lữ Hán Việt: bỉ lữ · Pinyin: bǐ lǚ Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 旅 (lữ)Pinyinbǐ lǚHán Việtbỉ lữCấu tạo鄙 + 旅 · bỉ + lữ nghĩa thành phần: bỉ + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乡里百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.乡里百姓。