鄙族

bǐ zú bỉ tộc

Hán Việt: bỉ tộc · Pinyin: bǐ zú

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (tộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鄙贱的门族。多用为自谦之辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鄙贱的门族。多用为自谦之辞。