鄙旨 bỉ chỉ Hán Việt: bỉ chỉ Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 旨 (chỉ)Hán Việtbỉ chỉCấu tạo鄙 + 旨 · bỉ + chỉ nghĩa thành phần: bỉ + chỉ