鄙易

bǐ yì bỉ dịch

Hán Việt: bỉ dịch · Pinyin: bǐ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕視、看不起。《書經.大誥》:「民不康,曰:『予復反鄙我周邦。』」漢.孔安國.傳:「反鄙易我周家。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鄙薄轻视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鄙薄轻视。