鄙暗 bǐ àn · bỉ ám Hán Việt: bỉ ám · Pinyin: bǐ àn Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 暗 (ám)Pinyinbǐ ànHán Việtbỉ ámCấu tạo鄙 + 暗 · bỉ + ám nghĩa thành phần: bỉ + ám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鄙闇"。