鄙概 bǐ gài · bỉ khái Hán Việt: bỉ khái · Pinyin: bǐ gài Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 概 (khái)Pinyinbǐ gàiHán Việtbỉ kháiCấu tạo鄙 + 概 · bỉ + khái nghĩa thành phần: bỉ + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。谓鄙浅的度量和气概。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。谓鄙浅的度量和气概。