鄙滯 bǐ zhì · bỉ trệ Hán Việt: bỉ trệ · Pinyin: bǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 滯 (trệ)Pinyinbǐ zhìHán Việtbỉ trệCấu tạo鄙 + 滯 · bỉ + trệ nghĩa thành phần: bỉ + trệ