鄙瑣 bǐ suǒ · bỉ tỏa Hán Việt: bỉ tỏa · Pinyin: bǐ suǒ Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 瑣 (tỏa)Pinyinbǐ suǒHán Việtbỉ tỏaCấu tạo鄙 + 瑣 · bỉ + tỏa nghĩa thành phần: bỉ + tỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细小琐屑; 丑陋矮小; 粗俗小气。Tân Hoa Tự Điển 1.细小琐屑。 2.丑陋矮小。 3.粗俗小气。