鄙瑣 bǐ suǒ · bỉ tỏa Hán Việt: bỉ tỏa · Pinyin: bǐ suǒ Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 瑣 (tỏa)Pinyinbǐ suǒHán Việtbỉ tỏaCấu tạo鄙 + 瑣 · bỉ + tỏa nghĩa thành phần: bỉ + tỏa