鄙碎 bǐ suì · bỉ toái Hán Việt: bỉ toái · Pinyin: bǐ suì Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 碎 (toái)Pinyinbǐ suìHán Việtbỉ toáiCấu tạo鄙 + 碎 · bỉ + toái nghĩa thành phần: bỉ + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琐屑细碎。Tân Hoa Tự Điển 1.琐屑细碎。