鄙稱
bỉ xưng
Hán Việt: bỉ xưng · Pinyin: bǐ chēng
Tổng quan
thuật ngữ miệt thị
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật ngữ miệt thị
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鄙视地称做不劳而食者被~为寄生虫; 鄙视的称呼寄生虫是对不劳而食者的~。
- Tân Hoa Tự Điển ①鄙视地称做不劳而食者被~为寄生虫。②鄙视的称呼寄生虫是对不劳而食者的~。
Eng
- CC-CEDICT derogatory term
- Cihui derogatory term