鄙笑

bǐ xiào bỉ tiếu

Hán Việt: bỉ tiếu · Pinyin: bǐ xiào

Tổng quan

hê cười khinh rẻ. bỉ tiếu bỉ tiếu ☆Chê cười khinh rẻ.

Cấu tạo: (bỉ) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hê cười khinh rẻ. bỉ tiếu bỉ tiếu ☆Chê cười khinh rẻ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因輕視而譏笑對方。《新唐書.卷一○九.楊再思傳》:「再思欣然,翦縠綴巾上,反披紫袍,為高麗舞,舉動合節,滿坐鄙笑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻视讥笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻视讥笑。

Eng

  • Cihui 鄙笑 ǐxiào v./n. jeer; scoff at