鄙累

bǐ lèi bỉ luy

Hán Việt: bỉ luy · Pinyin: bǐ lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (luy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世俗的牽累。三國魏.嵇康〈答二郭〉詩三首之二:「遺物棄鄙累,逍遙遊太和。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世俗的烦累。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世俗的烦累。