鄙細 bǐ xì · bỉ tế Hán Việt: bỉ tế · Pinyin: bǐ xì Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 細 (tế)Pinyinbǐ xìHán Việtbỉ tếCấu tạo鄙 + 細 · bỉ + tế nghĩa thành phần: bỉ + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微贱; 指琐碎之事。Tân Hoa Tự Điển 1.微贱。 2.指琐碎之事。