鄙聇 bǐ zhēng Pinyin: bǐ zhēng Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 聇Pinyinbǐ zhēngCấu tạo鄙 + 聇 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乡野老人。多用为老人的谦称。Tân Hoa Tự Điển 1.乡野老人。多用为老人的谦称。