鄙背 bỉ bối Hán Việt: bỉ bối Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 背 (bối)Hán Việtbỉ bốiCấu tạo鄙 + 背 · bỉ + bối nghĩa thành phần: bỉ + bối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鄙陋背理。漢.桓寬《鹽鐵論.毀學》:「今人主張官立朝以治民,疏爵分祿以褒賢。而曰懸門腐鼠,何辭之鄙背,而悖於所聞也。」也作「鄙倍」。