鄙蔽 bǐ bì · bỉ tế Hán Việt: bỉ tế · Pinyin: bǐ bì Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 蔽 (tế)Pinyinbǐ bìHán Việtbỉ tếCấu tạo鄙 + 蔽 · bỉ + tế nghĩa thành phần: bỉ + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蔽固,不通达。Tân Hoa Tự Điển 1.蔽固,不通达。