鄙袒
bỉ đản
Hán Việt: bỉ đản · Pinyin: bǐ tǎn
Tổng quan
ái áo lót mình. bỉ đản bỉ đản ☆Cái áo lót mình.
Nghĩa
Việt
- Cihui ái áo lót mình. bỉ đản bỉ đản ☆Cái áo lót mình.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貼身內衣。漢.劉熙《釋名.釋衣服》:「汗衣,近身受汗垢之衣也。詩謂之澤,受汗澤也。或曰:『鄙袒』,或曰:『羞袒』。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指汗衫背心。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指汗衫背心。