鄙語
bỉ ngữ
Hán Việt: bỉ ngữ · Pinyin: bǐ yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Bỉ ngôn 鄙言 — Như Bỉ ngạn 鄙諺. bỉ ngử bỉ ngử ☆Như Bỉ ngôn 鄙言 — Như Bỉ ngạn 鄙諺.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 俗語、諺語。《戰國策.楚策四》:「臣聞鄙語曰:『見兔而顧犬,未為晚也;亡羊而補牢,未為遲也。』」《史記.卷七六.平原君虞卿傳.太史公曰》:「鄙語曰:『利令智昏』,平原君貪馮亭邪說,使趙陷長平兵四十餘萬眾,邯鄲幾亡。」也稱為「鄙諺」。
Eng
- Cihui 鄙語 ǐyǔ n. <wr.> popular expression