鄙談 bǐ tán · bỉ đàm Hán Việt: bỉ đàm · Pinyin: bǐ tán Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 談 (đàm)Pinyinbǐ tánHán Việtbỉ đàmCấu tạo鄙 + 談 · bỉ + đàm nghĩa thành phần: bỉ + đàm