鄙諺

bǐ yàn bỉ ngạn

Hán Việt: bỉ ngạn · Pinyin: bǐ yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (ngạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời ở chốn quê mùa. Cũng như tục ngữ ngạn ngữ. bỉ ngạn bỉ ngạn ☆Lời ở chốn quê mùa. Cũng như tục ngữ ngạn ngữ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗語、諺語。《史記.卷六九.蘇秦傳》:「臣聞鄙諺曰:『寧為雞口,無為牛後。』」《韓非子.五蠹》:「鄙諺曰:『長袖善舞,多錢善賈。』此言多資之易為工也。」也稱為「鄙語」。

Eng

  • Cihui 鄙諺 bǐyàn n. common saying; proverb

ja

  • JMdict vulgar proverb|popular saying

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

俗语 · 俗谚