鄙計 bǐ jì · bỉ kế Hán Việt: bỉ kế · Pinyin: bǐ jì Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 計 (kế)Pinyinbǐ jìHán Việtbỉ kếCấu tạo鄙 + 計 · bỉ + kế nghĩa thành phần: bỉ + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦称自己的计谋策略。Tân Hoa Tự Điển 1.谦称自己的计谋策略。