鄙諫

bǐ jiàn bỉ gián

Hán Việt: bỉ gián · Pinyin: bǐ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (gián)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦称自己向对方的进言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦称自己向对方的进言。