鄙諺 bǐ yàn · bỉ ngạn Hán Việt: bỉ ngạn · Pinyin: bǐ yàn Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 諺 (ngạn)Pinyinbǐ yànHán Việtbỉ ngạnCấu tạo鄙 + 諺 · bỉ + ngạn nghĩa thành phần: bỉ + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俗语。Tân Hoa Tự Điển 1.俗语。EngCihui 鄙諺 bǐyàn n. common saying; proverb Từ liên quan Từ đồng nghĩa俗语 · 俗谚