鄙谚
bỉ ngạn
Hán Việt: bỉ ngạn · Pinyin: bǐ yàn
Tổng quan
1.俗语。
俗語、諺語。《史記.卷六九.蘇秦傳》:「臣聞鄙諺曰:『寧為雞口,無為牛後。』」《韓非子.五蠹》:「鄙諺曰:『長袖善舞,多錢善賈。』此言多資之易為工也。」也稱為「鄙語」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 鄙諺 bǐyàn n. common saying; proverb
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.俗语。
Eng
- Cihui 鄙諺 bǐyàn n. common saying; proverb
- Tần suất từ 鄙諺 bǐyàn n. common saying; proverb