鄙質 bǐ zhì · bỉ chất Hán Việt: bỉ chất · Pinyin: bǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 質 (chất)Pinyinbǐ zhìHán Việtbỉ chấtCấu tạo鄙 + 質 · bỉ + chất nghĩa thành phần: bỉ + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓鄙俚质朴。Tân Hoa Tự Điển 1.谓鄙俚质朴。