鄙軀

bǐ qū bỉ khu

Hán Việt: bỉ khu · Pinyin: bǐ qū

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鄙贱之躯。用以谦称自身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鄙贱之躯。用以谦称自身。