鄙軀 bǐ qū · bỉ khu Hán Việt: bỉ khu · Pinyin: bǐ qū Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 軀 (khu)Pinyinbǐ qūHán Việtbỉ khuCấu tạo鄙 + 軀 · bỉ + khu nghĩa thành phần: bỉ + khu