鄙邑 bỉ ấp Hán Việt: bỉ ấp Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 邑 (ấp)Hán Việtbỉ ấpCấu tạo鄙 + 邑 · bỉ + ấp nghĩa thành phần: bỉ + ấp