鄙暗

bǐ àn bỉ ám

Hán Việt: bỉ ám · Pinyin: bǐ àn

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (ám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鄙暗"。亦作"鄙晻"; 鄙陋昏昧; 用为自称的谦辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鄙暗"。亦作"鄙晻"。 2.鄙陋昏昧。 3.用为自称的谦辞。